milk sugar

milk sugar

A baby drinks milk from a bottle that contains milk sugar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường sữa: "milk sugar" một loại đường tự nhiên chỉ trong sữa của động vật , bao gồm sữa , sữa sữa mẹ. Về mặt hóa học, một disaccharide, được cấu tạo từ một phân tử glucose liên kết với một phân tử galactose. Tên khoa học của "milk sugar" lactose.
    • Thành phần dinh dưỡng: Trong sữa , "milk sugar" chiếm khoảng 4,7% khối lượng. cung cấp năng lượng hỗ trợ hấp thụ canxi, nhưng một số người có thể không dung nạp được do thiếu enzyme lactase.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cow's milk contains about 4.7% milk sugar. (Sữa chứa khoảng 4,7% đường sữa.)
    • People with lactose intolerance cannot digest milk sugar properly. (Những người không dung nạp lactose không thể tiêu hóa đường sữa đúng cách.)
    • Milk sugar is often added to processed foods as a sweetener. (Đường sữa thường được thêm vào thực phẩm chế biến như một chất tạo ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "milk sugar" trong ngành công nghiệp thực phẩm: Được sử dụng để làm tăng độ ngọt tự nhiên trong các sản phẩm như sữa bột, bánh kẹo hoặc đồ uống.

    • Manufacturers use milk sugar to enhance the flavor of infant formula. (Các nhà sản xuất sử dụng đường sữa để tăng hương vị của sữa công thức cho trẻ sơ sinh.)
  • "milk sugar" trong y học: một chỉ số để xét nghiệm dung nạp lactose.

    • A high level of milk sugar in the blood after consumption may indicate lactose intolerance. (Mức đường sữa cao trong máu sau khi tiêu thụ có thể chỉ ra tình trạng không dung nạp lactose.)
Biến thể từ gần giống
  • Lactose (n): Tên khoa học của "milk sugar", thường dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn.
    • Lactose is the primary carbohydrate in mammalian milk. (Lactose carbohydrate chính trong sữa động vật .)
  • Milk-based (adj): nguồn gốc từ sữa, liên quan đến sữa.
    • Milk-based products often contain milk sugar. (Các sản phẩm từ sữa thường chứa đường sữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Lactose: Từ đồng nghĩa chính xác phổ biến nhất của "milk sugar".
  • Sữa đường: Cách dịch thuần Việt, nhưng ít dùng trong khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break down milk sugar: Phân giải đường sữa (bởi enzyme lactase).

    • The enzyme lactase breaks down milk sugar into glucose and galactose. (Enzyme lactase phân giải đường sữa thành glucose galactose.)
  • Digest milk sugar: Tiêu hóa đường sữa.

    • Some people cannot digest milk sugar because they lack lactase. (Một số người không thể tiêu hóa đường sữa họ thiếu lactase.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "milk sugar". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - A taste of milk and honey: Cuộc sống sung túc, dư dả (ám chỉ thực phẩm giàu dinh dưỡng, trong đó sữa). - The land was described as flowing with milk and honey. (Vùng đất được mô tả tràn đầy sữa mật ong.)

Từ chứa "milk sugar"